Tiếp tục bắn súng hay bắn nhiều lần liên tiếp.
bang away
Tiếp tục làm điều gì đó một cách kiên trì, ồn ào hoặc đầy năng lượng, đặc biệt là bắn súng, gõ phím hoặc làm việc.
Tiếp tục làm điều gì đó nhiều lần liên tiếp với nhiều năng lượng hay tiếng ồn.
"bang away" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Gõ hoặc nhấn phím bàn phím ồn ào và kiên trì.
Làm việc về điều gì đó một cách kiên trì và đầy năng lượng trong một khoảng thời gian.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tiếp tục đập theo hướng ra ngoài — nghĩa đen (đập liên tục) là cơ sở cho cách dùng thành ngữ.
Tiếp tục làm điều gì đó nhiều lần liên tiếp với nhiều năng lượng hay tiếng ồn.
Có thể dùng trong bối cảnh bắn súng (tiếp tục bắn), gõ phím (gõ ồn ào), hoặc như thành ngữ chung về nỗ lực kiên trì. Giới từ 'at' thường theo sau: 'bang away at something'.
Cách chia động từ "bang away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bang away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bang away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.