Đề cập hoặc lặp lại một tên, từ hoặc số liệu thống kê một cách bất cẩn hay không có cân nhắc đúng mức.
bandy around
Truyền đi hoặc dùng một từ, tên hoặc ý tưởng nhiều lần và thường một cách bất cẩn.
Tiếp tục nói hoặc đề cập đến điều gì đó theo cách bất cẩn hay vô trách nhiệm.
"bandy around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trao đổi những lời nói, lập luận hoặc ý tưởng qua lại giữa mọi người.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
'Bandy' đề cập đến việc đánh thứ gì đó qua lại; được mở rộng để nói về việc truyền đi các từ hoặc ý tưởng bất cẩn.
Tiếp tục nói hoặc đề cập đến điều gì đó theo cách bất cẩn hay vô trách nhiệm.
Về mặt chức năng giống hệt 'bandy about'. Thường gợi ý người nói không đồng ý với cách từ hay tên được dùng tự do như vậy.
Cách chia động từ "bandy around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bandy around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bandy around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.