Xem tất cả

bandy around

B2

Truyền đi hoặc dùng một từ, tên hoặc ý tưởng nhiều lần và thường một cách bất cẩn.

Giải thích đơn giản

Tiếp tục nói hoặc đề cập đến điều gì đó theo cách bất cẩn hay vô trách nhiệm.

"bandy around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đề cập hoặc lặp lại một tên, từ hoặc số liệu thống kê một cách bất cẩn hay không có cân nhắc đúng mức.

2

Trao đổi những lời nói, lập luận hoặc ý tưởng qua lại giữa mọi người.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

'Bandy' đề cập đến việc đánh thứ gì đó qua lại; được mở rộng để nói về việc truyền đi các từ hoặc ý tưởng bất cẩn.

Thực sự có nghĩa là

Tiếp tục nói hoặc đề cập đến điều gì đó theo cách bất cẩn hay vô trách nhiệm.

Mẹo sử dụng

Về mặt chức năng giống hệt 'bandy about'. Thường gợi ý người nói không đồng ý với cách từ hay tên được dùng tự do như vậy.

Cách chia động từ "bandy around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bandy around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bandies around
he/she/it
Quá khứ đơn
bandied around
yesterday
Quá khứ phân từ
bandied around
have + pp
Dạng -ing
bandying around
tiếp diễn

Nghe "bandy around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bandy around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.