Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "bandy"

2 cụm động từ dùng động từ này

bandy about
B2

Đề cập hoặc sử dụng một từ, tên hoặc ý tưởng nhiều lần một cách bất cẩn, thường mà không hiểu đầy đủ.

bandy around
B2

Truyền đi hoặc dùng một từ, tên hoặc ý tưởng nhiều lần và thường một cách bất cẩn.