Nhúng sâu và vĩnh viễn một giả định, tính năng hoặc giá trị vào kế hoạch, hệ thống hay sản phẩm.
bake in
Tích hợp điều gì đó sâu đến mức nó trở thành phần vĩnh viễn và không thể tách rời của quy trình, hệ thống hay kế hoạch.
Đưa điều gì đó vào kế hoạch hay sản phẩm một cách hoàn toàn đến mức không thể lấy ra sau này, như nguyên liệu trong bánh.
"bake in" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nướng thứ gì đó bên trong thực phẩm khác trong lò.
(Tài chính/thị trường) Đã phản ánh hay tính sẵn một sự kiện hay kỳ vọng trong tương lai.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nấu chín thứ gì đó bên trong thứ khác trong lò — thuật ngữ nấu ăn rõ ràng nhưng được mở rộng theo nghĩa bóng.
Đưa điều gì đó vào kế hoạch hay sản phẩm một cách hoàn toàn đến mức không thể lấy ra sau này, như nguyên liệu trong bánh.
Dùng rộng rãi trong bối cảnh kinh doanh, công nghệ và chính sách. Phép ẩn dụ dựa trên tính không thể đảo ngược của việc nướng bánh. Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
Cách chia động từ "bake in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bake in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bake in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.