1
(Của tòa nhà hoặc thửa đất) Có phần sau quay về hoặc ngay cạnh một địa điểm cụ thể.
(Của tòa nhà hoặc tài sản) Có phần sau (lưng) quay về hay tiếp giáp với điều gì đó.
Khi phần sau của ngôi nhà hay tòa nhà quay về hoặc chạm vào thứ gì đó, như công viên hay đường.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
(Của tòa nhà hoặc thửa đất) Có phần sau quay về hoặc ngay cạnh một địa điểm cụ thể.
Có lưng quay về (thứ gì đó).
Khi phần sau của ngôi nhà hay tòa nhà quay về hoặc chạm vào thứ gì đó, như công viên hay đường.
Dùng hầu như chỉ cho mô tả bất động sản và tài sản. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "back on to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.