Đạt đến kết quả trung bình hay cân bằng khi tất cả các lượng riêng lẻ được xem xét cùng nhau.
average out
Dẫn đến một con số trung bình hay cân bằng khi tất cả các giá trị được xem xét cùng nhau.
Khi nhiều lượng hay kết quả khác nhau cuối cùng cho bạn một con số ở giữa khi cộng lại.
"average out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tính trung bình của một tập hợp số bằng cách chia tổng cho số lượng giá trị.
Để mọi thứ cân bằng theo thời gian để các mức cao và thấp triệt tiêu lẫn nhau.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tính con số trung bình trên một loạt các con số.
Khi nhiều lượng hay kết quả khác nhau cuối cùng cho bạn một con số ở giữa khi cộng lại.
Có thể dùng nội động từ ('it averages out') hoặc ngoại động từ ('if you average it out'). Rất phổ biến trong hội thoại hằng ngày về chi phí, điểm số hoặc hiệu suất theo thời gian.
Cách chia động từ "average out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "average out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "average out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.