Xem tất cả

average down

C1

Chiến lược đầu tư mua thêm tài sản khi giá giảm, làm giảm giá mua trung bình tổng thể.

Giải thích đơn giản

Khi giá thứ bạn sở hữu giảm, bạn mua thêm để giá trung bình bạn trả trở nên thấp hơn.

"average down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trong đầu tư, mua thêm cổ phần của một cổ phiếu với giá thấp hơn so với giá đã trả trước đó, làm giảm giá trung bình mỗi cổ phần.

2

Nói chung, thực hiện mua hàng lặp lại ở mức giá giảm dần để giảm giá trung bình tổng thể đã trả.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Kéo một con số trung bình xuống thấp hơn.

Thực sự có nghĩa là

Khi giá thứ bạn sở hữu giảm, bạn mua thêm để giá trung bình bạn trả trở nên thấp hơn.

Mẹo sử dụng

Thuật ngữ tài chính và đầu tư chuyên ngành. Phổ biến trong thảo luận thị trường chứng khoán, diễn đàn giao dịch và báo chí đầu tư. Có thể rủi ro nếu tài sản tiếp tục giảm.

Cách chia động từ "average down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
average down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
averages down
he/she/it
Quá khứ đơn
averaged down
yesterday
Quá khứ phân từ
averaged down
have + pp
Dạng -ing
averaging down
tiếp diễn

Nghe "average down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "average down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.