Xem tất cả

act against

B2

Thực hiện hành động phản đối, mâu thuẫn hoặc đi ngược lại điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Làm điều gì đó trái với một quy tắc, người khác hoặc niềm tin.

"act against" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm điều gì đó trái với một quy tắc, luật pháp hoặc nguyên tắc.

2

Có hành động chống lại hoặc gây hại đến lợi ích của ai đó.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong diễn ngôn pháp lý, đạo đức và chính trị. Thường dùng với các từ như 'law', 'advice', 'principles', 'interests'.

Cách chia động từ "act against"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
act against
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
acts against
he/she/it
Quá khứ đơn
acted against
yesterday
Quá khứ phân từ
acted against
have + pp
Dạng -ing
acting against
tiếp diễn

Nghe "act against" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "act against" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.