1
Làm điều gì đó trái với một quy tắc, luật pháp hoặc nguyên tắc.
Thực hiện hành động phản đối, mâu thuẫn hoặc đi ngược lại điều gì đó.
Làm điều gì đó trái với một quy tắc, người khác hoặc niềm tin.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm điều gì đó trái với một quy tắc, luật pháp hoặc nguyên tắc.
Có hành động chống lại hoặc gây hại đến lợi ích của ai đó.
Phổ biến trong diễn ngôn pháp lý, đạo đức và chính trị. Thường dùng với các từ như 'law', 'advice', 'principles', 'interests'.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "act against" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.