1
Tuân theo hoặc chấp hành một quy tắc, luật pháp hoặc quyết định.
Chấp nhận và hành động theo một quy tắc, quyết định hoặc thỏa thuận.
Tuân theo một quy tắc hoặc thực hiện điều đã được quyết định, dù bạn có thích hay không.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tuân theo hoặc chấp hành một quy tắc, luật pháp hoặc quyết định.
Chấp nhận và sống với hậu quả của một quyết định hay thỏa thuận, dù không thuận lợi.
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, chuyên nghiệp và đạo đức. Thường đi với các danh từ như 'rules', 'decision', 'law', 'agreement'.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "abide by" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.