Xem tất cả

abide by

B2

Chấp nhận và hành động theo một quy tắc, quyết định hoặc thỏa thuận.

Giải thích đơn giản

Tuân theo một quy tắc hoặc thực hiện điều đã được quyết định, dù bạn có thích hay không.

"abide by" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tuân theo hoặc chấp hành một quy tắc, luật pháp hoặc quyết định.

2

Chấp nhận và sống với hậu quả của một quyết định hay thỏa thuận, dù không thuận lợi.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, chuyên nghiệp và đạo đức. Thường đi với các danh từ như 'rules', 'decision', 'law', 'agreement'.

Cách chia động từ "abide by"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
abide by
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
abides by
he/she/it
Quá khứ đơn
abided by
yesterday
Quá khứ phân từ
abided by
have + pp
Dạng -ing
abiding by
tiếp diễn

Nghe "abide by" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "abide by" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.