phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"abide"
1 cụm động từ dùng động từ này
abide by
B2
Chấp nhận và hành động theo một quy tắc, quyết định hoặc thỏa thuận.