Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "yield"

1 cụm động từ dùng động từ này

yield up
C1

Từ bỏ hoặc giao nộp một thứ gì đó, thường miễn cưỡng hoặc sau khi chống cự; hoặc làm lộ ra điều gì đó đang bị che giấu.