Giao nộp hoặc trao ra một thứ gì đó, nhất là khi miễn cưỡng hoặc bị ép.
yield up
Từ bỏ hoặc giao nộp một thứ gì đó, thường miễn cưỡng hoặc sau khi chống cự; hoặc làm lộ ra điều gì đó đang bị che giấu.
Cuối cùng giao ra hoặc tiết lộ thứ đang được giữ lại, thường khi bạn không muốn.
"yield up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiết lộ hoặc làm lộ ra điều gì đó vốn bị che giấu, bí mật hoặc khó tiếp cận.
Mang sắc thái văn chương và trang trọng. Thường gặp trong ngôn ngữ tôn giáo, như “yielding up one's spirit” nghĩa là qua đời, và trong các tình huống đầu hàng miễn cưỡng. Cũng dùng theo nghĩa bóng khi thứ bị che giấu cuối cùng được hé lộ, như “the archive yielded up its secrets”. Hiếm dùng trong hội thoại hằng ngày.
Cách chia động từ "yield up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "yield up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "yield up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.