Xem tất cả

yield up

C1

Từ bỏ hoặc giao nộp một thứ gì đó, thường miễn cưỡng hoặc sau khi chống cự; hoặc làm lộ ra điều gì đó đang bị che giấu.

Giải thích đơn giản

Cuối cùng giao ra hoặc tiết lộ thứ đang được giữ lại, thường khi bạn không muốn.

"yield up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giao nộp hoặc trao ra một thứ gì đó, nhất là khi miễn cưỡng hoặc bị ép.

2

Tiết lộ hoặc làm lộ ra điều gì đó vốn bị che giấu, bí mật hoặc khó tiếp cận.

Mẹo sử dụng

Mang sắc thái văn chương và trang trọng. Thường gặp trong ngôn ngữ tôn giáo, như “yielding up one's spirit” nghĩa là qua đời, và trong các tình huống đầu hàng miễn cưỡng. Cũng dùng theo nghĩa bóng khi thứ bị che giấu cuối cùng được hé lộ, như “the archive yielded up its secrets”. Hiếm dùng trong hội thoại hằng ngày.

Cách chia động từ "yield up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
yield up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
yields up
he/she/it
Quá khứ đơn
yielded up
yesterday
Quá khứ phân từ
yielded up
have + pp
Dạng -ing
yielding up
tiếp diễn

Nghe "yield up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "yield up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.