Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "wedge"

1 cụm động từ dùng động từ này

wedge up
C1

Chèn hoặc cố định chắc thứ gì đó vào vị trí bằng một cái nêm, hoặc giữ nó mở hoặc đóng bằng cách chèn nêm.