Xem tất cả

wedge up

C1

Chèn hoặc cố định chắc thứ gì đó vào vị trí bằng một cái nêm, hoặc giữ nó mở hoặc đóng bằng cách chèn nêm.

Giải thích đơn giản

Dùng vật như miếng gỗ hoặc chặn cửa để giữ một thứ đứng yên chắc chắn.

"wedge up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cố định một thứ vào vị trí bằng cách chèn một cái nêm hoặc vật có dạng nêm.

2

Giữ cửa hoặc cửa sổ mở hoặc đóng bằng cách đặt một cái nêm ở dưới hoặc sát nó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng nêm để giữ một thứ dựng lên hoặc cố định — hoàn toàn rõ nghĩa.

Thực sự có nghĩa là

Dùng vật như miếng gỗ hoặc chặn cửa để giữ một thứ đứng yên chắc chắn.

Mẹo sử dụng

Đây là cách nói thực tế, không mang tính thành ngữ, dùng trong DIY, xây dựng và sinh hoạt hằng ngày. Nó không thường xuất hiện như một mục từ riêng trong từ điển. Hay dùng nhất để nói việc chèn giữ cửa mở hoặc làm cho đồ nội thất đứng cân.

Cách chia động từ "wedge up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wedge up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
wedges up
he/she/it
Quá khứ đơn
wedged up
yesterday
Quá khứ phân từ
wedged up
have + pp
Dạng -ing
wedging up
tiếp diễn

Nghe "wedge up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wedge up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.