Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "sync"

1 cụm động từ dùng động từ này

sync up
B1

Phối hợp, căn chỉnh hoặc làm cho thời gian, dữ liệu hay thông tin khớp nhau giữa hai hay nhiều người hoặc hệ thống.