(Công nghệ) Cập nhật hoặc làm cho dữ liệu giữa hai hay nhiều thiết bị hay hệ thống giống hệt nhau.
sync up
Phối hợp, căn chỉnh hoặc làm cho thời gian, dữ liệu hay thông tin khớp nhau giữa hai hay nhiều người hoặc hệ thống.
Đảm bảo mọi người hoặc mọi thứ hoạt động cùng lúc và có cùng thông tin.
"sync up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Kinh doanh/thân mật) Gặp hoặc trao đổi ngắn để thống nhất kế hoạch, chia sẻ cập nhật hoặc phối hợp hành động.
Làm cho thời gian khớp nhau để hai việc xảy ra đồng thời.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đồng bộ hóa; 'sync' là dạng rút gọn của 'synchronize', nghĩa là hoạt động cùng một thời điểm.
Đảm bảo mọi người hoặc mọi thứ hoạt động cùng lúc và có cùng thông tin.
Phổ biến cả trong ngữ cảnh công nghệ (đồng bộ thiết bị, tệp) và công việc/nhóm (hẹn trao đổi nhanh để thống nhất kế hoạch). Được dùng rất nhiều trong môi trường công ty và startup. Từ 'sync' một mình ngày càng được dùng như một động từ riêng.
Cách chia động từ "sync up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sync up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sync up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.