Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "stubborn"

1 cụm động từ dùng động từ này

stubborn up
C1

Trở nên bướng bỉnh hoặc chống đối hơn, đặc biệt khi bị gây áp lực phải thay đổi lập trường.