Xem tất cả

stubborn up

C1

Trở nên bướng bỉnh hoặc chống đối hơn, đặc biệt khi bị gây áp lực phải thay đổi lập trường.

Giải thích đơn giản

Quyết bướng hơn và từ chối nhúc nhích hoặc đổi ý.

"stubborn up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Trở nên rõ rệt là bướng bỉnh hoặc không chịu nhượng bộ hơn, nhất là khi bị gây áp lực.

Mẹo sử dụng

Một cách nói hiếm, chủ yếu là tiếng Anh Mỹ thân mật. Không được ghi nhận rộng rãi; có thể gặp trong lời nói vùng miền hoặc văn viết thân mật. Đa số người nói sẽ thích dùng 'dig in', 'dig their heels in', hoặc 'stand their ground' hơn.

Cách chia động từ "stubborn up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
stubborn up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stubborns up
he/she/it
Quá khứ đơn
stubborned up
yesterday
Quá khứ phân từ
stubborned up
have + pp
Dạng -ing
stubborning up
tiếp diễn

Nghe "stubborn up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "stubborn up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.