phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"steel"
1 cụm động từ dùng động từ này
steel up
C1
Chuẩn bị tinh thần để đối mặt với điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu