Chuẩn bị tinh thần và làm bản thân cứng rắn hơn về cảm xúc trước khi đối mặt với tình huống khó khăn hoặc đáng sợ
steel up
Chuẩn bị tinh thần để đối mặt với điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu
Tự chuẩn bị tâm lý để làm một việc đáng sợ hoặc khó khăn
"steel up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Khuyến khích hoặc thúc đẩy người khác trở nên mạnh mẽ hay can đảm hơn về tinh thần
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho cứng như thép, được dùng ẩn dụ cho cảm xúc hoặc ý chí
Tự chuẩn bị tâm lý để làm một việc đáng sợ hoặc khó khăn
Ít phổ biến hơn dạng phản thân 'steel yourself/oneself'. Thường dùng trước khi đối đầu, nói chuyện khó khăn hoặc làm một nhiệm vụ thử thách. Ẩn dụ xuất phát từ steel là kim loại cứng và mạnh.
Cách chia động từ "steel up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "steel up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "steel up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.