Xem tất cả

steel up

C1

Chuẩn bị tinh thần để đối mặt với điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu

Giải thích đơn giản

Tự chuẩn bị tâm lý để làm một việc đáng sợ hoặc khó khăn

"steel up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chuẩn bị tinh thần và làm bản thân cứng rắn hơn về cảm xúc trước khi đối mặt với tình huống khó khăn hoặc đáng sợ

2

Khuyến khích hoặc thúc đẩy người khác trở nên mạnh mẽ hay can đảm hơn về tinh thần

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho cứng như thép, được dùng ẩn dụ cho cảm xúc hoặc ý chí

Thực sự có nghĩa là

Tự chuẩn bị tâm lý để làm một việc đáng sợ hoặc khó khăn

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn dạng phản thân 'steel yourself/oneself'. Thường dùng trước khi đối đầu, nói chuyện khó khăn hoặc làm một nhiệm vụ thử thách. Ẩn dụ xuất phát từ steel là kim loại cứng và mạnh.

Cách chia động từ "steel up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
steel up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
steels up
he/she/it
Quá khứ đơn
steeled up
yesterday
Quá khứ phân từ
steeled up
have + pp
Dạng -ing
steeling up
tiếp diễn

Nghe "steel up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "steel up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.