Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "startle"

1 cụm động từ dùng động từ này

startle up
C1

Làm cho người hoặc con vật giật mình nhảy bật dậy hay cử động đột ngột vì sợ hoặc bất ngờ, hoặc tự giật mình mà cử động đột ngột