Làm cho người hoặc con vật bật dậy đột ngột vì sợ hoặc bất ngờ
startle up
Làm cho người hoặc con vật giật mình nhảy bật dậy hay cử động đột ngột vì sợ hoặc bất ngờ, hoặc tự giật mình mà cử động đột ngột
Làm ai đó hoặc con vật sợ đến mức bật dậy đột ngột
"startle up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bật dậy hoặc ngồi dậy đột ngột khỏi trạng thái nghỉ hoặc ngủ vì tiếng động bất ngờ hay vì hoảng sợ
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm ai đó hoặc thứ gì đó giật mình theo hướng bật lên, tức là khiến họ nhảy bật lên
Làm ai đó hoặc con vật sợ đến mức bật dậy đột ngột
Khá hiếm và hơi mang tính văn chương hoặc cổ. Có thể dùng ở dạng ngoại động từ (to startle something up) và nội động từ (to startle up from a resting position). Hay gặp trong mô tả động vật hoặc chim bị làm cho bay vụt lên khỏi chỗ ẩn nấp.
Cách chia động từ "startle up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "startle up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "startle up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.