Xem tất cả

startle up

C1

Làm cho người hoặc con vật giật mình nhảy bật dậy hay cử động đột ngột vì sợ hoặc bất ngờ, hoặc tự giật mình mà cử động đột ngột

Giải thích đơn giản

Làm ai đó hoặc con vật sợ đến mức bật dậy đột ngột

"startle up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm cho người hoặc con vật bật dậy đột ngột vì sợ hoặc bất ngờ

2

Bật dậy hoặc ngồi dậy đột ngột khỏi trạng thái nghỉ hoặc ngủ vì tiếng động bất ngờ hay vì hoảng sợ

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm ai đó hoặc thứ gì đó giật mình theo hướng bật lên, tức là khiến họ nhảy bật lên

Thực sự có nghĩa là

Làm ai đó hoặc con vật sợ đến mức bật dậy đột ngột

Mẹo sử dụng

Khá hiếm và hơi mang tính văn chương hoặc cổ. Có thể dùng ở dạng ngoại động từ (to startle something up) và nội động từ (to startle up from a resting position). Hay gặp trong mô tả động vật hoặc chim bị làm cho bay vụt lên khỏi chỗ ẩn nấp.

Cách chia động từ "startle up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
startle up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
startles up
he/she/it
Quá khứ đơn
startled up
yesterday
Quá khứ phân từ
startled up
have + pp
Dạng -ing
startling up
tiếp diễn

Nghe "startle up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "startle up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.