phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"snuggle"
1 cụm động từ dùng động từ này
snuggle up
A2
Ổn định vào một tư thế ấm áp, thoải mái ở gần ai đó hoặc vật gì đó.