Cụm động từ bắt đầu bằng "smack"
4 cụm động từ dùng động từ này
smack around
B1
Đánh ai đó nhiều lần, hoặc đối xử với ai đó một cách thô bạo hay áp đặt
smack down
B2
Khiển trách gay gắt, đánh bại, hoặc đánh ngã ai đó bằng lực mạnh.
smack out
C1
Đánh mạnh để làm một vật bật ra khỏi chỗ hoặc khỏi tay ai đó.
smack up
B2
Đâm va hoặc đánh mạnh vào thứ gì đó làm nó hư hỏng; hoặc đánh ai đó nhiều lần.