Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "slam"

3 cụm động từ dùng động từ này

slam back
B2

Uống nhanh một ly rượu mạnh, hoặc đẩy mạnh một vật trở lại vị trí cũ.

slam down
B1

Đặt mạnh một vật xuống gây tiếng động lớn, thường để thể hiện sự tức giận hoặc cảm xúc mạnh.

slam out
C1

Giận dữ bỏ đi, thường đóng sầm cửa phía sau.