phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"shore"
1 cụm động từ dùng động từ này
shore up
B2
Chống đỡ hoặc củng cố thứ gì đó đang yếu, sa sút hoặc bị đe dọa