Xem tất cả

shore up

B2

Chống đỡ hoặc củng cố thứ gì đó đang yếu, sa sút hoặc bị đe dọa

Giải thích đơn giản

Làm cho thứ gì đó mạnh hơn để nó không sụp đổ hoặc thất bại

"shore up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chống đỡ hoặc gia cố một cấu trúc yếu để ngăn nó sụp đổ

2

Củng cố hoặc ổn định thứ gì đó (một tổ chức, nền kinh tế, mối quan hệ hoặc vị thế) đang có nguy cơ thất bại

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trong xây dựng, đặt các thanh chống vào tường để ngăn nó sập

Thực sự có nghĩa là

Làm cho thứ gì đó mạnh hơn để nó không sụp đổ hoặc thất bại

Mẹo sử dụng

Dùng cả trong ngữ cảnh vật lý và nghĩa bóng. Ở nghĩa vật lý, nó chỉ việc chống đỡ các cấu trúc như tường hoặc tòa nhà. Nghĩa bóng phổ biến hơn, thường dùng trong kinh tế, chính trị và các mối quan hệ. Hay xuất hiện trong tiêu đề tin tức.

Cách chia động từ "shore up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shore up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shores up
he/she/it
Quá khứ đơn
shored up
yesterday
Quá khứ phân từ
shored up
have + pp
Dạng -ing
shoring up
tiếp diễn

Nghe "shore up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shore up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.