Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "sharpen"

1 cụm động từ dùng động từ này

sharpen up
B1

Cải thiện, rèn giũa hoặc làm cho một thứ (kỹ năng, kế hoạch, màn thể hiện) chính xác và hiệu quả hơn.