Cải thiện kỹ năng, thành tích hoặc kỹ thuật của bạn để chúng chính xác và hiệu quả hơn.
sharpen up
Cải thiện, rèn giũa hoặc làm cho một thứ (kỹ năng, kế hoạch, màn thể hiện) chính xác và hiệu quả hơn.
Trở nên giỏi hơn ở một việc và làm nó chính xác, ấn tượng hơn.
"sharpen up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trở nên tỉnh táo, tập trung hoặc sắc bén hơn về tinh thần.
Làm cho một kế hoạch, lập luận hoặc bài viết tập trung, rõ ràng và hiệu quả hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho một thứ sắc hơn — như gọt bút chì hoặc mài dao — để nó hoạt động tốt hơn.
Trở nên giỏi hơn ở một việc và làm nó chính xác, ấn tượng hơn.
Dùng cả theo ngoại động từ ("sharpen up your skills") và nội động từ ("You need to sharpen up"). Phổ biến trong huấn luyện thể thao, kinh doanh và giáo dục. Hơi trang trọng hơn 'shape up'.
Cách chia động từ "sharpen up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sharpen up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sharpen up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.