phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"ruffle"
1 cụm động từ dùng động từ này
ruffle up
B2
Làm cho tóc, lông vũ hoặc vải dựng lên hay trông bừa bộn.