Xem tất cả

ruffle up

B2

Làm cho tóc, lông vũ hoặc vải dựng lên hay trông bừa bộn.

Giải thích đơn giản

Làm cho thứ gì đó trông rối và không còn phẳng mượt.

"ruffle up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm cho tóc, lông vũ, lông thú hoặc vải trông bừa bộn bằng cách tác động mạnh vào nó.

2

Khuấy động hoặc làm ai đó hay điều gì đó hơi xáo trộn.

Mẹo sử dụng

Thường mang nghĩa vật lý hơn là thành ngữ mạnh. Cũng có thể gợi ý làm ai đó hơi xáo trộn về cảm xúc trong cách dùng mở rộng, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn nhiều so với ruffle đứng một mình.

Cách chia động từ "ruffle up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
ruffle up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
ruffles up
he/she/it
Quá khứ đơn
ruffled up
yesterday
Quá khứ phân từ
ruffled up
have + pp
Dạng -ing
ruffling up
tiếp diễn

Nghe "ruffle up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "ruffle up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.