Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "rubber"

1 cụm động từ dùng động từ này

rubber up
C1

Mặc đồ hoặc dụng cụ bảo hộ bằng cao su, đặc biệt trong môi trường công nghiệp hoặc xử lý chất nguy hiểm.