Xem tất cả

rubber up

C1

Mặc đồ hoặc dụng cụ bảo hộ bằng cao su, đặc biệt trong môi trường công nghiệp hoặc xử lý chất nguy hiểm.

Giải thích đơn giản

Mặc quần áo hoặc găng tay cao su bảo hộ trước khi làm việc bẩn hoặc nguy hiểm.

"rubber up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Đeo găng tay, ủng hoặc quần áo bảo hộ bằng cao su trước khi làm một công việc nào đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Phủ mình bằng đồ cao su; nghĩa rõ trong ngữ cảnh này.

Thực sự có nghĩa là

Mặc quần áo hoặc găng tay cao su bảo hộ trước khi làm việc bẩn hoặc nguy hiểm.

Mẹo sử dụng

Mang tính chuyên ngành và không trang trọng. Dùng trong môi trường công nghiệp, phòng thí nghiệm hoặc xử lý vật liệu nguy hại. Hiếm gặp trong hội thoại hằng ngày. Cũng có thể thấy trong một số phương ngữ địa phương với sắc thái thân mật.

Cách chia động từ "rubber up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
rubber up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rubbers up
he/she/it
Quá khứ đơn
rubbered up
yesterday
Quá khứ phân từ
rubbered up
have + pp
Dạng -ing
rubbering up
tiếp diễn

Nghe "rubber up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "rubber up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.