Đeo găng tay, ủng hoặc quần áo bảo hộ bằng cao su trước khi làm một công việc nào đó.
rubber up
Mặc đồ hoặc dụng cụ bảo hộ bằng cao su, đặc biệt trong môi trường công nghiệp hoặc xử lý chất nguy hiểm.
Mặc quần áo hoặc găng tay cao su bảo hộ trước khi làm việc bẩn hoặc nguy hiểm.
"rubber up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Phủ mình bằng đồ cao su; nghĩa rõ trong ngữ cảnh này.
Mặc quần áo hoặc găng tay cao su bảo hộ trước khi làm việc bẩn hoặc nguy hiểm.
Mang tính chuyên ngành và không trang trọng. Dùng trong môi trường công nghiệp, phòng thí nghiệm hoặc xử lý vật liệu nguy hại. Hiếm gặp trong hội thoại hằng ngày. Cũng có thể thấy trong một số phương ngữ địa phương với sắc thái thân mật.
Cách chia động từ "rubber up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rubber up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rubber up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.