phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"rile"
1 cụm động từ dùng động từ này
rile up
B2
Khiến ai đó tức giận, bồn chồn, hoặc kích động cảm xúc.