Xem tất cả

rile up

B2

Khiến ai đó tức giận, bồn chồn, hoặc kích động cảm xúc.

Giải thích đơn giản

Làm ai đó rất bực hoặc nổi nóng, khiến họ bị kích động.

"rile up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm một người tức giận, khó chịu, hoặc buồn bực.

2

Kích động hoặc khiêu khích cảm xúc của một nhóm người, nhất là đám đông hoặc lực lượng ủng hộ chính trị.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Thường dùng ở bị động: 'he got all riled up'. Có thể chỉ việc chọc tức một cá nhân hoặc khuấy động cảm xúc của cả đám đông, kể cả vì mục đích chính trị hay kịch tính.

Cách chia động từ "rile up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
rile up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
riles up
he/she/it
Quá khứ đơn
riled up
yesterday
Quá khứ phân từ
riled up
have + pp
Dạng -ing
riling up
tiếp diễn

Nghe "rile up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "rile up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.