Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "queer"

1 cụm động từ dùng động từ này

queer up
C1

Làm hỏng, phá hỏng hoặc làm rối một thứ gì đó; đây là nghĩa cũ của 'queer' là làm hỏng, kết hợp với 'up'.