phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"puddle"
1 cụm động từ dùng động từ này
puddle up
C1
Tập hợp hoặc lan rộng thành vũng chất lỏng nhỏ.