1
Tụ lại thành vũng trên bề mặt
Tập hợp hoặc lan rộng thành vũng chất lỏng nhỏ.
Tụ lại trên bề mặt như vũng nước nhỏ.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Tụ lại thành vũng trên bề mặt
Theo nghĩa đen, trở thành vũng nước.
Tụ lại trên bề mặt như vũng nước nhỏ.
Hiếm. Các động từ tự nhiên hơn là 'pool', 'collect', hoặc 'form puddles'.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "puddle up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.