Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "pile"

4 cụm động từ dùng động từ này

pile in
B1

Đi vào nhanh theo nhóm, nhất là vào xe hoặc vào phòng.

pile on
B2

thêm vào rất nhiều nữa, hoặc hùa theo để công kích hay chỉ trích

pile out
B1

rời khỏi xe cộ hoặc một nơi nào đó thật nhanh và theo nhóm

pile up
B1

tích lại thành đống hoặc tăng lên đến mức quá nhiều