Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "muddy"

1 cụm động từ dùng động từ này

muddy up
B2

Làm thứ gì đó bị lấm bùn thật, hoặc làm một tình huống trở nên phức tạp và khó hiểu hơn.