Xem tất cả

muddy up

B2

Làm thứ gì đó bị lấm bùn thật, hoặc làm một tình huống trở nên phức tạp và khó hiểu hơn.

Giải thích đơn giản

Làm thứ gì đó dính bùn, hoặc làm một vấn đề khó hiểu hơn.

"muddy up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm một tình huống hoặc vấn đề trở nên rối hơn hoặc phức tạp hơn mức cần thiết.

2

Làm thứ gì đó dính bùn thật.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Phủ bùn lên thứ gì đó — từ đó mở rộng sang nghĩa bóng là làm mọi thứ trở nên mờ mịt, khó hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Làm thứ gì đó dính bùn, hoặc làm một vấn đề khó hiểu hơn.

Mẹo sử dụng

Nghĩa bóng khá phổ biến trong các cuộc thảo luận chính trị và truyền thông, như trong 'muddy the waters'. 'Muddy up' là biến thể hơi nhấn mạnh hoặc khẩu ngữ hơn của cùng ý đó. Nghĩa đen ít gặp hơn.

Cách chia động từ "muddy up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
muddy up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
muddies up
he/she/it
Quá khứ đơn
muddied up
yesterday
Quá khứ phân từ
muddied up
have + pp
Dạng -ing
muddying up
tiếp diễn

Nghe "muddy up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "muddy up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.