Làm một tình huống hoặc vấn đề trở nên rối hơn hoặc phức tạp hơn mức cần thiết.
muddy up
Làm thứ gì đó bị lấm bùn thật, hoặc làm một tình huống trở nên phức tạp và khó hiểu hơn.
Làm thứ gì đó dính bùn, hoặc làm một vấn đề khó hiểu hơn.
"muddy up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm thứ gì đó dính bùn thật.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Phủ bùn lên thứ gì đó — từ đó mở rộng sang nghĩa bóng là làm mọi thứ trở nên mờ mịt, khó hiểu.
Làm thứ gì đó dính bùn, hoặc làm một vấn đề khó hiểu hơn.
Nghĩa bóng khá phổ biến trong các cuộc thảo luận chính trị và truyền thông, như trong 'muddy the waters'. 'Muddy up' là biến thể hơi nhấn mạnh hoặc khẩu ngữ hơn của cùng ý đó. Nghĩa đen ít gặp hơn.
Cách chia động từ "muddy up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "muddy up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "muddy up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.