Cụm động từ bắt đầu bằng "land"
5 cụm động từ dùng động từ này
land down
C1
(Thân mật, phương ngữ) Đến một nơi, nhất là nhà ai đó, thường bất ngờ; cuối cùng có mặt ở một địa điểm nào đó.
land on
B1
Đến, chọn ra hoặc tìm ra thứ gì đó; cũng có nghĩa là chỉ trích hoặc trừng phạt ai đó.
land up
B1
Thấy mình ở một nơi, trong một tình huống hoặc trạng thái nào đó sau một chuỗi sự việc, thường ngoài dự tính.
land upon
B2
Biến thể hơi trang trọng hoặc mang tính văn chương của "land on"; đến, chốt hoặc phát hiện ra điều gì đó.
land with
B2
Giao cho ai đó một trách nhiệm, việc làm hoặc vấn đề không mong muốn, khó khăn hoặc nặng nề, thường không cho họ lựa chọn.