Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "jumble"

2 cụm động từ dùng động từ này

jumble together
B2

Đặt nhiều thứ khác nhau lại với nhau theo cách lộn xộn hoặc rối rắm.

jumble up
B1

Làm cho đồ vật hoặc ý tưởng rơi vào trạng thái lộn xộn, rối rắm.