Làm cho đồ vật trở nên bừa bộn, lộn xộn đến mức khó tìm hoặc khó tách ra.
jumble up
Làm cho đồ vật hoặc ý tưởng rơi vào trạng thái lộn xộn, rối rắm.
Trộn mọi thứ lại khiến chúng bừa bộn và khó tìm hoặc khó hiểu.
"jumble up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm rối hoặc xáo trộn từ ngữ, chữ cái hoặc ý tưởng khiến chúng khó hiểu.
Làm rối suy nghĩ hoặc cảm xúc của ai đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ném mọi thứ lên trong tình trạng lộn xộn; nghĩa này chỉ phần nào là trực tiếp.
Trộn mọi thứ lại khiến chúng bừa bộn và khó tìm hoặc khó hiểu.
Dùng cả cho đồ vật thật (giấy tờ, quần áo, tệp) và nghĩa bóng (suy nghĩ, ký ức, từ ngữ). Khá phổ biến trong tiếng Anh Anh. Dạng bị động 'jumbled up' rất thường gặp ('the letters were all jumbled up'). Cũng dùng như danh từ: 'a jumble'.
Cách chia động từ "jumble up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "jumble up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "jumble up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.