Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "head"

3 cụm động từ dùng động từ này

head off
B1

Rời đi và đến đâu đó; hoặc chặn đứng và ngăn chặn ai đó hoặc điều gì đó trước khi xảy ra.

head out
A2

Rời một nơi và đi đến đâu đó, thường theo cách thông thường hoặc có mục đích.

head up
B1

Phụ trách hoặc lãnh đạo một tổ chức, nhóm hoặc dự án.