1
Là người lãnh đạo hoặc người phụ trách một tổ chức, nhóm hoặc dự án.
Phụ trách hoặc lãnh đạo một tổ chức, nhóm hoặc dự án.
Là người lãnh đạo hoặc sếp của một nhóm hoặc dự án.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Là người lãnh đạo hoặc người phụ trách một tổ chức, nhóm hoặc dự án.
Được dùng rộng rãi trong tiếng Anh kinh doanh và báo chí. Rất phổ biến trong các cụm như 'she'll be heading up the new department.' Mang cảm giác lãnh đạo tích cực, được bổ nhiệm. Nghe năng động hơn 'lead' hay 'run' đơn giản.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "head up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.