Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "harrow"

1 cụm động từ dùng động từ này

harrow up
C1

Gây đau đớn, thống khổ hoặc giày vò dữ dội trong tâm hồn hay cảm xúc của ai đó (mang tính văn chương/cổ).