phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"glove"
1 cụm động từ dùng động từ này
glove up
C1
Đeo găng tay để chuẩn bị cho một công việc, trận đấu hoặc thủ thuật.