Xem tất cả

glove up

C1

Đeo găng tay để chuẩn bị cho một công việc, trận đấu hoặc thủ thuật.

Giải thích đơn giản

Đeo găng trước khi làm việc quan trọng, như bác sĩ trước ca mổ hoặc võ sĩ trước trận đấu.

"glove up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đeo găng y tế trước khi thực hiện một thủ thuật lâm sàng.

2

Đeo găng boxing hoặc găng thể thao để chuẩn bị thi đấu hoặc tập luyện.

3

Chuẩn bị cho một tình huống khó khăn hoặc có đối đầu (nghĩa bóng, thân mật).

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đeo găng tay vào; nghĩa hoàn toàn rõ ràng.

Thực sự có nghĩa là

Đeo găng trước khi làm việc quan trọng, như bác sĩ trước ca mổ hoặc võ sĩ trước trận đấu.

Mẹo sử dụng

Được dùng trong y tế, thể thao, đặc biệt là boxing hoặc MMA, và lao động tay chân. Cũng có thể dùng đùa với nghĩa 'chuẩn bị đối đầu'. Trong môi trường y tế, cách nói này phổ biến hơn trong Anh-Anh.

Cách chia động từ "glove up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
glove up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gloves up
he/she/it
Quá khứ đơn
gloved up
yesterday
Quá khứ phân từ
gloved up
have + pp
Dạng -ing
gloving up
tiếp diễn

Nghe "glove up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "glove up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.