Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "gingerbread"

1 cụm động từ dùng động từ này

gingerbread up
C1

Trang trí một thứ gì đó bằng quá nhiều chi tiết phô trương, thường theo kiểu rẻ tiền hoặc kém thẩm mỹ.